Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prentice

/'prentis/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (như) apprentice

thành ngữ

  1. a prentice hand
    • tay (người) mới học nghề, tay (người) mới tập việc, tay người vụng về

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (như) apprentice
Biến thể từ prentices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n works for an expert to learn a trade

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...