Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prepossessed” là quá khứ của prepossess — đang hiển thị từ gốc:

prepossess

/,pri:pə'zes/

ngoại động từ

  • làm thâm nhập, làm nhiễm, làm thấm đầy
    • to be prepossessed with wrong ideas: nhiễm đầy những tư tưởng sai lầm, bị thâm nhập những tư tưởng sai lầm
  • xâm chiếm, choán (ý nghĩ, tâm hồn...)
  • làm cho có thiên kiến, làm cho có ý thiên về
    • to be prepossessed in someone's favour: có ý thiên về ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. possess beforehand\nv. cause to be preoccupied\nv. make a positive impression (on someone) beforehand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...