Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #45014

prepossessing

/,pri:pə'zesiɳ/

tính từ

  • làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
    • to have prepossessing manners: có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
Định nghĩa tiếng Anh

s. creating a favorable impression

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...