Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5375

prescribe

/pris'kraib/

ngoại động từ

  • ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải
    • to prescribe to someone what to do: ra lệnh cho ai phải làm gì
  • (y học) cho, kê (đơn...)

nội động từ

  • (y học) cho đơn, kê đơn
  • (: to, for) (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu
Đồng nghĩa recommendorder
Định nghĩa tiếng Anh

v issue commands or orders for

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...