Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preservative

/pri'zə:vətiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17163

“preservatives” là số nhiều của preservative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất bảo quản danh từ

“Many foods contain a preservative to help them last longer on the shelves.”Nhiều thực phẩm chứa chất bảo quản để giúp chúng lâu hỏng hơn trên kệ.

Biến thể từ preservatives số nhiều
Đồng nghĩa additivestabilizer
Trái nghĩa freshnessnatural state
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preservative

/pri'zə:vətiv/

tính từ

  • để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì
    • preservative measure: biện pháp phòng giữ
    • preservative drug: thuốc phòng bệnh

danh từ

  • thuốc phòng bênh
  • biện pháp phòng giữ
  • (hoá học) chất phòng phân hu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical compound that is added to protect against decay or decomposition s. tending or having the power to preserve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...