Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presidency

/'prezidənsi/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3432

“presidencies” là số nhiều của presidency — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chức vụ/nhiệm kỳ tổng thống danh từ

“The presidency usually lasts for a fixed number of years.”Nhiệm kỳ tổng thống thường kéo dài một số năm cố định.

Biến thể từ presidencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presidency

/'prezidənsi/

danh từ

  • chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
  • nhiệm kỳ chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống
  • (Ân), (sử học) quận, bang

thành ngữ

  1. Bengal Presidency
    • quận Ben-gan
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tenure of a president n. the office and function of president

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...