Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #1304

leadership

/'li:dəʃip/

danh từ

  • sự lânh đạo
    • under the leadership of the Communist Party: dưới sự lânh đạo của đảng Cộng sản
  • khả năng lânh đạo; đức tính của người lânh đạo
  • bộ phận lânh đạo, tập thể lânh đạo
Biến thể từ leaderships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of leading\nn. the body of people who lead a group\nn. the status of a leader\nn. the ability to lead

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...