priced
/praist/ phổ biến #34815
Nghĩa thường dùng
được định giá
tính từ
“The items are priced reasonably.”Các mặt hàng được định giá hợp lý.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
priced
/praist/
tính từ
- có giá, có đề giá
- priced catalogue: bản kê mẫu hàng có đề giá
Định nghĩa tiếng Anh
v determine the price of v ascertain or learn the price of