Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34815

priced

/praist/

tính từ

  • có giá, có đề giá
    • priced catalogue: bản kê mẫu hàng có đề giá
Định nghĩa tiếng Anh

v determine the price of\nv ascertain or learn the price of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...