Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

priest

/pri:st/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2293

“priests” là số nhiều của priest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

linh mục danh từ

“The priest delivered a powerful sermon on Sunday.”Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.

Biến thể từ priests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

priest

/pri:st/

danh từ

  • thầy tu, thầy tế
  • vồ đập cá (Ai-len)

ngoại động từ

  • làm (ai) trở thành thầy tu (ai) trở thành thầy tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a clergyman in Christian churches who has the authority to perform or administer various religious rites; one of the Holy Orders n. a person who performs religious duties and ceremonies in a non-Christian religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...