Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #3850

pastor

/'pɑ:stə/

danh từ

  • mục sư
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người chăn súc vật, mục đồng
  • (động vật học) con sáo sậu
Biến thể từ pastors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. only the rose-colored starlings; in some classifications considered a separate genus

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...