Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

principled

/'prinsəpld/ phổ biến #16244

“principled” là quá khứ của principled — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có nguyên tắc, có đạo đức tính từ

“She is a principled leader.”Cô ấy là một nhà lãnh đạo có nguyên tắc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

principled

/'prinsəpld/

tính từ

có nguyên tắc; theo nguyên tắc; thành nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. based on or manifesting objectively defined standards of rightness or morality

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...