Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16244

principled

/'prinsəpld/

tính từ

có nguyên tắc; theo nguyên tắc; thành nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. based on or manifesting objectively defined standards of rightness or morality

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...