Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #10897

privatize

//

* ngoại động từ
  • tư hữu hoá, tư nhân hoá
Đồng nghĩa sell offdenationalize
Trái nghĩa nationalizesocialize
Định nghĩa tiếng Anh

v. change from governmental to private control or ownership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...