Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“privatizes” là ngôi 3 số ít của privatize — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★ phổ biến #10897

privatize

//

* ngoại động từ
  • tư hữu hoá, tư nhân hoá
Đồng nghĩa sell offdenationalize
Trái nghĩa nationalizesocialize
Định nghĩa tiếng Anh

v. change from governmental to private control or ownership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...