Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6533

privileged

/privileged/

tính từ

  • có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân
Định nghĩa tiếng Anh

a. blessed with privileges\ns. not subject to usual rules or penalties

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...