proactiveness
/proʊˈæktɪvnəs/
Nghĩa thường dùng
tính chủ động, tính tiên phong; sự chủ động hành động trước khi được yêu cầu
danh từ
“The company values proactiveness in its employees, encouraging them to identify and solve problems before they escalate.”Công ty coi trọng tính chủ động ở nhân viên, khuyến khích họ xác định và giải quyết vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.
Biến thể từ
proactivenesses số nhiều
Đồng nghĩa
initiativeproactivityself-startingenterprise
Trái nghĩa
passivityreactivenessinactivity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tính chủ động, tính tiên phong; sự chủ động hành động trước khi được yêu cầu
- prioritize proactiveness: ưu tiên tính chủ động
- demonstrate proactiveness: thể hiện sự chủ động
- lack of proactiveness: thiếu tính chủ động