Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #398

probably

//

* phó từ
  • hầu như chắc chắn
Đồng nghĩa likelypresumablydoubtless
Trái nghĩa unlikely
Định nghĩa tiếng Anh

r. with considerable certainty; without much doubt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...