problem
/problem/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #171
“problems” là số nhiều của problem — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Vấn đề
danh từ
“What's the problem?”Vấn đề là gì?
Biến thể từ
problems số nhiều
Đồng nghĩa
issuedifficultytroubledilemma
Trái nghĩa
solutionanswerresolution
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
problem
/problem/
danh từ
- vấn đề
- bài toán; điều khó hiểu
- his attitude is a problem to me: thái độ anh ta làm tôi khó hiểu
- thế cờ (bày sẵn đề phá)
- (định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có vấn đề, có luận đề
- problem novel: truyện có vấn đề
định ngữ
- problem child đứa trẻ ngỗ nghịch khó bảo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of difficulty that needs to be resolved n. a question raised for consideration or solution