Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

problem

/problem/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #171

“problems” là số nhiều của problem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vấn đề danh từ

“What's the problem?”Vấn đề là gì?

Biến thể từ problems số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

problem

/problem/

danh từ

  • vấn đề
  • bài toán; điều khó hiểu
    • his attitude is a problem to me: thái độ anh ta làm tôi khó hiểu
  • thế cờ (bày sẵn đề phá)
  • (định ngữ) bàn luận đến một vấn đề, có vấn đề, có luận đề
    • problem novel: truyện có vấn đề

định ngữ

  • problem child đứa trẻ ngỗ nghịch khó bảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of difficulty that needs to be resolved n. a question raised for consideration or solution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...