Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #11565

procurement

//

* danh từ
  • sự kiếm được, sự thu được, sự mua được
Biến thể từ procurements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of getting possession of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...