Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procurement

/prә'kjuәmәnt/ GRE phổ biến #11565

“procurements” là số nhiều của procurement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mua sắm danh từ

“Procurement processes can be complex.”Quy trình mua sắm có thể phức tạp.

Biến thể từ procurements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procurement

//

* danh từ
  • sự kiếm được, sự thu được, sự mua được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of getting possession of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...