Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

divestment

/dai'vestitʃə/

danh từ

  • sự cởi quần áo; sự lột quần áo
  • sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ
Biến thể từ divestments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of divesting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...