Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28337

projective

/projective/

tính từ

  • (toán học) chiếu, xạ ảnh
    • projective geometry: hình học xạ ảnh

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...