projective
/projective/ phổ biến #28337
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
projective
/projective/
tính từ
- (toán học) chiếu, xạ ảnh
- projective geometry: hình học xạ ảnh
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...