Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proliferate

/proliferate/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #12185

“proliferates” là ngôi 3 số ít của proliferate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sinh sôi nảy nở động từ

“In recent years, smartphone use has proliferated among young people all over the world.”Trong những năm gần đây, việc sử dụng điện thoại thông minh đã sinh sôi nảy nở trong giới trẻ trên toàn thế giới.

Đồng nghĩa multiplymushroomburgeon
Trái nghĩa declinedwindlecontract
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proliferate

/proliferate/

động từ

  • (sinh vật học) nảy nở
  • tăng nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow rapidly v. cause to grow or increase rapidly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...