Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6148

multiply

/'mʌltiplai/

ngoại động từ

  • nhân lên, làm bội lên, làm tăng lên nhiều lần
  • (toán học) nhân

nội động từ

  • tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
    • rabbits multiply rapidly: giống thỏ sinh sôi nảy nở nhanh
Đồng nghĩa timesincrease
Trái nghĩa dividereduce
Định nghĩa tiếng Anh

v. combine by multiplication\nv. combine or increase by multiplication\nr. in several ways; in a multiple manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...