Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proliferation

/proliferation/ TOEFL phổ biến #6579

“proliferations” là số nhiều của proliferation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự bùng nổ cụm từ

“The proliferation of digital media has transformed the way information is consumed and disseminated globally.”Sự bùng nổ của phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã biến đổi cách thông tin được tiêu thụ và phát tán trên toàn cầu.

Biến thể từ proliferations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proliferation

/proliferation/

danh từ

  • (sinh vật học) sự nảy nở
  • sự tăng nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. growth by the rapid multiplication of parts n. a rapid increase in number (especially a rapid increase in the number of deadly weapons)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...