prolong
//
- kéo dài, mở rộng thác triển
Biến thể từ
prolonging hiện tại phân từ
prolonged quá khứ phân từ
prolongs ngôi 3 số ít
prolonged quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. lengthen in time; cause to be or last longer\nv. lengthen or extend in duration or space