Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prolong

/prәu'lɒŋ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9450

“prolonging” là hiện tại phân từ của prolong — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kéo dài, mở rộng động từ

“They decided to prolong the meeting to discuss more issues.”Họ quyết định kéo dài cuộc họp để thảo luận thêm nhiều vấn đề.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prolong

//

  • kéo dài, mở rộng thác triển
Định nghĩa tiếng Anh

v. lengthen in time; cause to be or last longer v. lengthen or extend in duration or space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...