Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prolonging” là hiện tại phân từ của prolong — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9450

prolong

//

  • kéo dài, mở rộng thác triển
Định nghĩa tiếng Anh

v. lengthen in time; cause to be or last longer\nv. lengthen or extend in duration or space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...