prolong
“prolongs” là ngôi 3 số ít của prolong — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They decided to prolong the meeting to discuss more issues.”Họ quyết định kéo dài cuộc họp để thảo luận thêm nhiều vấn đề.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prolong
//
- kéo dài, mở rộng thác triển
Định nghĩa tiếng Anh
v. lengthen in time; cause to be or last longer v. lengthen or extend in duration or space