Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19560

proportionate

/proportionate/

tính từ

  • cân xứng, cân đối
  • theo tỷ lệ

ngoại động từ

  • làm cân xứng, làm cân đối
  • làm cho có tỷ lệ; làm theo tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

a. being in due proportion\ns. agreeing in amount, magnitude, or degree

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...