proscribe
//
* ngoại động từ- đặt (ai) ra ngoài vòng pháp luật
- trục xuất, đày ải
- cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi (như) nguy hiểm)
Biến thể từ
proscribed quá khứ phân từ
proscribing hiện tại phân từ
proscribes ngôi 3 số ít
proscribed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v command against