Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #21822

proscribe

//

* ngoại động từ
  • đặt (ai) ra ngoài vòng pháp luật
  • trục xuất, đày ải
  • cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi (như) nguy hiểm)
Định nghĩa tiếng Anh

v command against

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...