Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6131

protestant

/protestant/

danh từ

  • người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
  • Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành

tính từ

  • phản kháng, phản đối, kháng nghị
  • Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành
Biến thể từ protestants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of Protestantism\na. of or relating to Protestants or Protestantism\ns. protesting

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...