Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proverb

/proverb/ phổ biến #12937

Nghĩa thường dùng

tục ngữ
Biến thể từ proverbs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proverb

/proverb/

danh từ

  • tục ngữ, cách ngôn
  • điều ai cũng biết; người ai cũng biết
    • he is varicious to a proverb: ai cũng biết nó là thằng cha hám lợi
    • he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb: nó dốt nổi tiếng
  • (số nhiều) trò chơi tục ngữ
  • (Proverbs) sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...