provisional
Nghĩa thường dùng
“The provisional schedule is subject to change.”Lịch trình tạm thời có thể thay đổi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provisional
/provisional/
tính từ
- tạm, tạm thời, lâm thời
- provisional goverment: chính phủ lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh
s under terms not final or fully worked out or agreed upon