Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10847

provisional

/provisional/

tính từ

  • tạm, tạm thời, lâm thời
    • provisional goverment: chính phủ lâm thời
Biến thể từ provisionals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s under terms not final or fully worked out or agreed upon

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...