psycholinguist
/,psaikәj'liŋ^wist/ phổ biến #46529
Biến thể từ
psycholinguists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psycholinguist
//
* danh từ- nhà ngôn ngữ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person (usually a psychologist but sometimes a linguist) who studies the psychological basis of human language