Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46529

psycholinguist

//

* danh từ
  • nhà ngôn ngữ tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person (usually a psychologist but sometimes a linguist) who studies the psychological basis of human language

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...