Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pulling out

cụm từ

  • rút ra, kéo ra
    • pull out of a deal: rút khỏi một thỏa thuận
    • pull out a tooth: nhổ một cái răng
    • pull out all the stops: dốc hết sức, làm hết mình
  • rút lui, rút khỏi (một tình huống, thỏa thuận, v.v.)
Trái nghĩa push ininsertstay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...