Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4301

insert

/'insə:t/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • vật lồng vào, vật gài vào
  • tờ in rời;, tờ ảnh rời (để cho vào sách báo); tờ thông tri (gài vào sách báo...)
  • (điện ảnh) cảnh xem

ngoại động từ

  • lồng vào, gài vào
  • (: in, into) cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); đăng (bài...) vào (báo...)
Đồng nghĩa embedplaceintroduceinject
Trái nghĩa removeextractwithdraw
Định nghĩa tiếng Anh

n. a folded section placed between the leaves of another publication\nn. an artifact that is inserted or is to be inserted\nv. put or introduce into something\nv. introduce

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...