Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7831

pardon

/'pɑ:dn/

danh từ

  • sự tha thứ, sự tha lỗi
    • to ask for pardon: xin tha thứ
    • I beg your pardon: xin lỗi; xin nhắc lại
  • (pháp lý) sự ăn xài
    • general pardon: đại ân xá

ngoại động từ

  • tha thứ, tha lỗi, xá tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a warrant granting release from punishment for an offense\nv. grant a pardon to

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...