Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

purify

/'pjuərifai/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13440

“purified” là quá khứ của purify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho tinh khiết, lọc sạch động từ

“These tablets purify river water in just half an hour.”Những viên thuốc này lọc sạch nước sông chỉ trong nửa giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

purify

/'pjuərifai/

ngoại động từ

  • làm sạch, lọc trong, tinh chế
  • rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng
  • (tôn giáo) tẩy uế
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove impurities from, increase the concentration of, and separate through the process of distillation v. make pure or free from sin or guilt v. become clean or pure or free of guilt and sin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...