Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

qualification

/,kwɔlifi'keiʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6828

“qualifications” là số nhiều của qualification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trình độ danh từ

“Her qualifications made her a strong candidate for the job.”Trình độ của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên mạnh cho công việc.

Biến thể từ qualifications số nhiều
Đồng nghĩa credentialcertification
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

qualification

/,kwɔlifi'keiʃn/

danh từ

  • sự cho là; sự gọi là; sự định tính chất, sự định phẩm chất
    • the qualification of his policy as opportunist is unfair: cho chính sách của ông ta là cơ hội thì không đúng
  • tư cách khả năng, điều kiện, tiêu chuẩn, trình độ chuyên môn (để đảm nhiệm một chức vụ...); (số nhiều) giấy tờ chứng nhận khả năng
    • the qualification for membership: tiêu chuẩn gia nhập (một đoàn thể)
    • a doctor's qualifications: những văn bằng chứng nhận của một bác sĩ
  • sự hạn chế; sự dè dặt
    • this statement is to be accepted with qualifications: phải dè dặt đối với lời tuyên bố này
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something n. the act of modifying or changing the strength of some idea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...