quarantine
“quarantines” là số nhiều của quarantine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Travelers had to quarantine for 14 days.”Du khách phải cách ly 14 ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quarantine
/'kwɔrənti:n/
danh từ
- thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...)
- to clear one's quarantine: ở trong thời gian kiểm dịch
- to be kept in quarantine for six months: bị cách ly trong sáu tháng
ngoại động từ
- cách ly, giữ để kiểm dịch
- khám xét theo luật lệ kiểm dịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. enforced isolation of patients suffering from a contagious disease in order to prevent the spread of disease n. isolation to prevent the spread of infectious disease v. place into enforced isolation, as for medical reasons