Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“quarried” là quá khứ phân từ của quarry — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9794

quarry

/'kwɔri/

danh từ

  • con mồi; con thịt
  • (nghĩa bóng) người bị truy nã
  • mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
  • nơi lấy đá, mỏ đá
  • (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức

ngoại động từ

  • lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
    • to quarry marble: khai thác đá hoa
  • (nghĩa bóng) moi, tìm tòi

nội động từ

  • tìm tòi
    • to quarry in old manuscripts: tìm tòi trong các bản thảo cũ
Định nghĩa tiếng Anh

v. extract (something such as stones) from or as if from a quarry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...