Từ điển Anh–Việt
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "quarters". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
quarterstaves
gậy dài (từ 1, 80 đến 2, 40 m, dùng làm vũ khí)
quarterstaff
danh từ, số nhiều quarterstaves: gậy (dài từ 1, 80 đến 2, 40 m…
hindquarters
thân sau của động vật
headquarters
danh từ số nhiều: (quân sự) sự chỉ huy, tổng hành dinh
free quarters
danh từ số nhiều: sự ăn ở không mất tiền
close-quarters
hàng ngũ siết chặt