Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaver

/'kweivə/ GRECollins ★ phổ biến #24924

“quavers” là số nhiều của quaver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaver

/'kweivə/

danh từ

  • sự rung tiếng; tiếng nói rung
  • (âm nhạc) sự láy rền
  • (âm nhạc) nốt móc
    • quaver rest: lặng móc

động từ

  • rung (tiếng); nói rung tiếng
  • (âm nhạc) láy rền

thành ngữ

  1. to quaver out
    • nói rung tiếng, nói giọng rung rung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tremulous sound v. give off unsteady sounds, alternating in amplitude or frequency

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...