Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quite tight

tính từ

  • khá chặt, khá kín (về thời gian, lịch trình)
    • quite tight schedule: lịch trình khá kín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...