Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4227

flexible

/flexible/

tính từ

  • dẻo, mền dẻo, dễ uốn
  • dễ sai khiến, dễ thuyết phục, dễ uốn nắn
  • linh động, linh hoạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being changed\na. able to flex; able to bend easily\ns. bending and snapping back readily without breaking

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...