Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quiver

/'kwivə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11515

“quivers” là ngôi 3 số ít của quiver — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quiver

/'kwivə/

danh từ

  • bao đựng tên

thành ngữ

  1. to have an arrow left in one's quiver
    • (xem) arrow
  2. a quite full of children
    • gia đình đông con
  3. to have one's quiver full
    • đông con

danh từ

  • sự rung, sự run
  • tiếng rung, tiếng run

nội động từ

  • rung; run
    • voice quivers: giọng nói run run

ngoại động từ

  • vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. case for holding arrows v. shake with fast, tremulous movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...