Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rabbit

/'ræbit/ Collins ★★ phổ biến #4373

“rabbiting” là hiện tại phân từ của rabbit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thỏ danh từ

“The rabbit hopped across the field.”Con thỏ nhảy qua cánh đồng.

Đồng nghĩa bunnyhareconeylapin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rabbit

/'ræbit/

danh từ

  • con thỏ
    • tame rabbit: thỏ nhà
    • wild rabbit: thỏ rừng
    • buck rabbit: thỏ đực
    • doe rabbit: thỏ cái
  • người nhút nhát, người nhát như thỏ
  • (thông tục) đấu thủ xoàng

thành ngữ

  1. to bread like rabbits
    • sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như thỏ)
  2. Weish rabbit
    • món bánh mì rán với phó mát

nội động từ

  • săn thỏ
    • to go rabbitting: đi săn thỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various burrowing animals of the family Leporidae having long ears and short tails; some domesticated and raised for pets or food n. flesh of any of various rabbits or hares (wild or domesticated) eaten as food v. hunt rabbits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...