Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

racking

//

* danh từ
  • giá đỡ; giá đựng
  • sự di chuyển bằng thành răng
  • (ngành mỏ) sự rửa tách quặng trong máng nguyên
  • sự vặn ngang tàu
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing great physical or mental suffering

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...