racking
//
* danh từ- giá đỡ; giá đựng
- sự di chuyển bằng thành răng
- (ngành mỏ) sự rửa tách quặng trong máng nguyên
- sự vặn ngang tàu
Biến thể từ
racking hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. causing great physical or mental suffering