rainless
/'reinlis/ phổ biến #43340
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rainless
//
* tính từ- không có mưa
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking rain
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking rain
Đang tải...