Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raise

/reiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #433

“raises” là ngôi 3 số ít của raise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tăng lương danh từ

“Ask for a raise.”Xin tăng lương.

Đồng nghĩa bring upnurture
Trái nghĩa neglectabandon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raise

//

  • tăng, nâng lên (luỹ thừa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount a salary is increased n. increasing the size of a bet (as in poker) v. raise the level or amount of something v. raise from a lower to a higher position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...