Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21326

randy

/'rændi/

tính từ

  • (Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm
  • hung hăng, bất kham (ngựa...)
  • dâm đảng
Biến thể từ randiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s feeling great sexual desire

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...