Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rasp

/rɑ:sp/ GRECollins ★ phổ biến #19721

“rasped” là quá khứ của rasp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rasp

/rɑ:sp/

danh từ

  • cái giũa gỗ
  • tiếng giũa sè sè; tiếng kêu ken két, tiếng kêu cọt kẹt, tiếng cò ke

ngoại động từ

  • giũa (gỗ...); cạo, nạo
  • làm sướt (da); làm khé (cổ)
    • wine that rasps the throat: loại rượu nho làm khé cổ
  • (nghĩa bóng) làm phật lòng, gây cảm giác khó chịu; làm bực tức
    • to rasp someone's feelings: làm phật lòng ai
    • to rasp someone's nevers: làm ai bực tức

nội động từ

  • giũa, cạo, nạo
  • kêu ken két, kêu cọt kẹt, kêu cò ke
    • to rasp on a violin: kéo đàn viôlông cò c
Định nghĩa tiếng Anh

n. uttering in an irritated tone n. a coarse file with sharp pointed projections v. scrape with a rasp v. utter in a grating voice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...